Hungary - Anh

konstans

C1 Hungary
constant
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
matematikai/fizikai konstans; konstans érték
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A value that stays the same
Chủ đề
mathematics |science |computing |quantity |fixed_value |technology |education
Định nghĩa

A quantity in mathematics, science, or computing that does not change its value.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký