Hungary - Anh

konstruktum

C1 Hungary
construct
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
társadalmi/mentális/tudományos konstruktum
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Something built or created, physical or mental
Chủ đề
abstract_entity |concept |model |theory |academia |social_science |science |education |technology
Định nghĩa

Something that has been built or formed, especially a theory, concept, or model in academic or technical contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký