Hungary - Anh

konszolidál

C1 Hungary
consolidate
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
számlákat/pénzügyi kimutatásokat/tartozást konszolidál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
combine financial accounts or entities
Chủ đề
finance |accounting |debt |business |legal_entities |merger
Định nghĩa

In business and finance, to combine multiple accounts, statements, or legal entities into a single set of financial records or a single organization.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký