konszonancia
C1
Hungary
concord
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
concord
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pleasant musical harmony
Chủ đề
music
|music_theory
|harmony
|sound
|intervals
|arts_entertainment
Định nghĩa
In music theory, a combination of notes that sounds stable and pleasant, without a feeling of tension; consonance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.