Hungary - Anh

konteó

C1 Hungary
conspiracy
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
claimed secret plot behind events
Chủ đề
conspiracy_theory |belief |misinformation |power |evidence |politics |communication
Định nghĩa

A supposed secret plan by a powerful group to control or influence events, often believed without strong evidence.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký