konty
B1
Hungary
bun
DANH TỪ
B1
1
bun
B1
Mẫu sử dụng:
kontyba fogja/köti a haját; kontyban hordja a haját
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hair arranged in a bun
Chủ đề
hair
|hairstyle
|appearance
|fashion
|clothing_and_style
|body
Định nghĩa
A hairstyle in which hair is gathered and twisted or coiled into a round shape at the back or top of the head.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.