konvojban megy
B2
Hungary
caravan
ĐỘNG TỪ
B2
1
caravan
C1
Mẫu sử dụng:
vkik/vmik konvojban mennek vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
travel together in vehicles
Chủ đề
travel
|vehicles
|group_travel
|coordination
|journeys
|transportation
Định nghĩa
To travel in a group of two or more vehicles that stay together on the same route.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.