konzervál
B2
Hungary
can
ĐỘNG TỪ
B2
2
can
B1
Mẫu sử dụng:
konzervál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Preserve food by sealing in cans/jars
Chủ đề
food_preservation
|cooking
|canning
|storage
|home
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
To store food in airtight containers, such as metal cans or glass jars, to keep it from spoiling.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.