koordinációs kötés
C2
Hungary
coordination
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
1
coordination
C1
Mẫu sử dụng:
koordinációs kötés ligandum és fémion között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
chemical bonding around a metal center
Chủ đề
chemistry
|bonding
|metal_complex
|ligands
|technical
|science
Định nghĩa
In chemistry, the bonding relationship between a central metal atom or ion and surrounding ligands that donate electron pairs, forming a coordination complex.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.