Hungary - Anh

kopás

B1 Hungary
attrition, wear
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wearing away by rubbing
Chủ đề
materials |surface |wear |friction |engineering |science
Định nghĩa

The process of a surface or material gradually being worn down by friction, rubbing, or repeated contact.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kopás vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
damage from use over time
Chủ đề
damage |use |deterioration |friction |condition |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Damage, weakening, or deterioration resulting from continuous use or exposure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký