kopogtat
A2
Hungary
knock, rap
ĐỘNG TỪ
A2
1
knock
A1
Mẫu sử dụng:
kopogtat az ajtón/ablakon
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hit a surface to make noise
Chủ đề
sound
|doors
|attention
|communication
|physical_action
|daily_life
Định nghĩa
To strike a surface, usually with the knuckles or an object, to produce a sound that attracts attention.
ĐỘNG TỪ
A2
1
rap
B2
Mẫu sử dụng:
kopogtat vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit or knock quickly and lightly
Chủ đề
sound
|knock
|tap
|surface
|signal
|daily_life
Định nghĩa
To hit or knock on something quickly and lightly, producing a short, sharp sound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.