Hungary - Anh

koptat

B1 Hungary
erode, fret
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
(víz, szél, jég) koptat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
gradually wear away material
Chủ đề
geology |erosion |natural_forces |landscape |water |wind |soil |rock |nature |science
Định nghĩa

To gradually wear away and remove the surface of rock, soil, or other material, especially by the action of water, wind, or ice.

ĐỘNG TỪ B2 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
koptat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to wear or eat away
Chủ đề
erosion |damage |surface |friction |corrosion |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To gradually wear away or damage the surface of something by continuous rubbing, friction, or corrosion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký