köpül
C1
Hungary
churn
ĐỘNG TỪ
C1
1
churn
B1
Mẫu sử dụng:
tejszínt köpül; tejszínből vajat köpül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make butter by mixing cream
Chủ đề
food
|butter
|dairy
|process
|home
Định nghĩa
To make butter by shaking or stirring cream until the fat separates from the liquid.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.