kör alakú
A2
Hungary
circular
A2
1
circular
A2
Mẫu sử dụng:
kör alakú [főnév]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shaped like a circle or disk
Chủ đề
shape
|geometry
|objects
|core_vocabulary
|space
Định nghĩa
Having the shape of a circle or a flat round disk.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.