Hungary - Anh

-kor

A1 Hungary
at, upon, directly
A1
1
at A1
Mẫu sử dụng:
mikor? időpont + -kor
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Indicating a specific time
Chủ đề
time |clock_time |schedule |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to indicate a particular time when something happens.

A2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
főnév + -kor
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
immediately after something happens
Chủ đề
time |sequence |immediacy |event |formal |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to show that something happens directly after another event or action.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký