kőr
B1
Hungary
heart
DANH TỪ
B1
1
heart
A2
Mẫu sử dụng:
kőr lap; kőr dáma; kőr ász
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Playing card suit with red hearts
Chủ đề
cards
|games
|suit
|arts_entertainment
|daily_life
Định nghĩa
One of the four suits in a standard deck of playing cards, represented by a red heart symbol.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.