Hungary - Anh

kőr

B1 Hungary
heart
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kőr lap; kőr dáma; kőr ász
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Playing card suit with red hearts
Chủ đề
cards |games |suit |arts_entertainment |daily_life
Định nghĩa

One of the four suits in a standard deck of playing cards, represented by a red heart symbol.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký