Hungary - Anh

korábbi elítélés

C1 Hungary
prior
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
korábbi elítélés vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Previous criminal conviction
Chủ đề
law |crime |criminal_record |court |conviction
Định nghĩa

A previous criminal conviction, especially one that may be considered in legal proceedings.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký