korabeli
B2
Hungary
vintage
B2
2
vintage
B1
Mẫu sử dụng:
korabeli + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
old but high-quality
Chủ đề
past_era
|style
|fashion
|antiques
|collectibles
|vehicles
|quality
|arts_entertainment
|core_vocabulary
Định nghĩa
Describes something from the past that is valued for its high quality, style, or lasting appeal.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.