Hungary - Anh

korai stádiumú

B2 Hungary
early
B2
2
Mẫu sử dụng:
korai stádiumú + főnév; korai stádiumban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Initial stage of development
Chủ đề
development |stages |beginnings |medicine |time |core_vocabulary
Định nghĩa

At or belonging to an initial stage in growth, progress, or development.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký