korán
A2
Hungary
early
A2
1
early
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Before the expected time
Chủ đề
time
|schedule
|earlier_than_expected
|core_vocabulary
Định nghĩa
Before the usual, expected, or planned time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.