Hungary - Anh

körbehajóz

C1 Hungary
circumnavigate
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
körbehajóz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
travel all the way around
Chủ đề
travel |navigation |maritime |aviation |around_the_world |geography |transport
Định nghĩa

To travel all the way around a place or object, especially by ship or aircraft, returning to the starting point.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký