Hungary - Anh

körbeteker

B1 Hungary
wrap
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
körbeteker vmit/vkit vmivel; vmit vki/vmi köré teker
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put material around the body
Chủ đề
clothing |body_parts |bandage |warmth |protection |health |body
Định nghĩa

To put cloth, bandages, or similar material around part of the body or a person, usually for warmth, comfort, or protection.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký