körbevág
B1
Hungary
crop
ĐỘNG TỪ
B1
1
crop
B1
Mẫu sử dụng:
körbevág vmit, főleg képet/fotót
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cut away part of an image
Chủ đề
photography
|image_editing
|software
|documents
|cutting
|technology
|communication
|arts_entertainment
Định nghĩa
To remove unwanted outer areas from an image, photograph, or document.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.