körbevezetés
B1
Hungary
tour
DANH TỪ
B1
1
tour
A2
Mẫu sử dụng:
körbevezetés vhol/vmiben; körbevezetést tart/ad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Guided visit of a place
Chủ đề
guided_visit
|education
|sightseeing
|orientation
|building
|travel
|core_vocabulary
Định nghĩa
A visit around a building, area, or institution, usually guided, to see and learn about it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.