korcsolyázás
A2
Hungary
skate
DANH TỪ
A2
1
skate
B1
Mẫu sử dụng:
egy kis/gyors korcsolyázás; korcsolyázni megy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A session of skating activity
Chủ đề
sports
|recreation
|event
|exercise
|daily_life
Định nghĩa
An occasion or session of skating for exercise or enjoyment.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.