Hungary - Anh

kordnadrág

B1 Hungary
cord
DANH TỪ B1 INFORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
corduroy trousers (usually plural)
Chủ đề
clothing |trousers |corduroy |informal |daily_life
Định nghĩa

Corduroy trousers, especially when referred to informally in the plural as "cords."

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký