Hungary - Anh

kórelőzmény

C1 Hungary
history
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vkinek a kórelőzménye; kórelőzményében szerepel vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Past experiences or background
Chủ đề
background |past_record |personal_history |medical_history |criminal_record |health |core_vocabulary
Định nghĩa

A record or account of someone's or something's past actions, experiences, or medical conditions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký