Hungary - Anh

köret

A2 Hungary
side, accompaniment
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
köret valamihez; köretként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dish served with main course
Chủ đề
food |meal |restaurant |dish |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A small portion of food served along with the main dish as part of a meal.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
köret vmihez; köretként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
something that goes well with something
Chủ đề
food |serving |pairing |complement |side_dish |food_drink |daily_life
Định nghĩa

Something that is served or used together with something else, especially food or drink, to complement it or make it more complete.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký