körgyűrű
B2
Hungary
loop
DANH TỪ
B2
2
loop
B1
Mẫu sử dụng:
város körüli körgyűrű; autópálya-körgyűrű
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Curved section of route/pathway
Chủ đề
route
|road
|path
|transport
|circuit
|transportation
|travel
Định nghĩa
A curved section of road, track, or path that bends around, often reconnecting with itself or another route.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.