körív
B1
Hungary
arc
DANH TỪ
B1
TECHNICAL
1
arc
B2
Mẫu sử dụng:
az AB körív; a körív hossza
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
part of a circle's edge
Chủ đề
geometry
|mathematics
|circle
|measurement
|curve
|education
|science
Định nghĩa
In geometry, a part of the circumference of a circle between two points.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.