korog a gyomra
B1
Hungary
growl
ĐỘNG TỪ
B1
2
growl
B1
Mẫu sử dụng:
vkinek korog a gyomra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Low rumble of hungry stomach
Chủ đề
body
|stomach
|hunger
|sound
|health
Định nghĩa
A low rumbling sound produced by the stomach, usually because of hunger.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.