Hungary - Anh

korog

B1 Hungary
grumble, rumble
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
korog a gyomra / hasa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a low continuous sound
Chủ đề
sound |low_sound |rumbling |weather |body |nature
Định nghĩa

To produce a low, continuous, and often indistinct sound, similar to distant thunder or an empty stomach.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vkinek korog a gyomra/hasa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a low continuous noise
Chủ đề
sound |low_pitch |vibration |thunder |machinery |body |daily_life |nature
Định nghĩa

To produce a deep, continuous sound, especially one that seems to vibrate.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký