Hungary - Anh

kórosan

C1 Hungary
abnormally
C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
kórosan + adjective
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a medically abnormal way
Chủ đề
medicine |biology |pathology |diagnosis |outside_norm |health
Định nghĩa

In a way that indicates a medical or biological abnormality rather than normal functioning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký