köröz
B1
Hungary
circle
ĐỘNG TỪ
B1
1
circle
B1
Mẫu sử dụng:
vmi körül; vmi felett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move around something
Chủ đề
movement
|circular_motion
|travel
|around
|space
Định nghĩa
To move all the way around someone or something, especially repeatedly or in a curved path.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.