Hungary - Anh

korrelatív

C1 Hungary
correlate
C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
korrelatív + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a corresponding relationship
Chủ đề
relationship |correspondence |theory |logic |science |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a mutual or corresponding relationship with something else, often as matching parts or concepts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký