korrelatív
C1
Hungary
correlate
C1
TECHNICAL
1
correlate
C2
Mẫu sử dụng:
korrelatív + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a corresponding relationship
Chủ đề
relationship
|correspondence
|theory
|logic
|science
|education
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a mutual or corresponding relationship with something else, often as matching parts or concepts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.