Hungary - Anh

korrumpál

C1 Hungary
corrupt
ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
korrumpál valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make someone dishonest for benefit
Chủ đề
ethics |bribery |influence |crime |power |law |business |politics
Định nghĩa

To cause someone to become dishonest, usually by offering money, power, or other benefits.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký