Hungary - Anh

kortalan

B2 Hungary
ageless, timeless
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
looking young for years
Chủ đề
appearance |aging |beauty |people |health_beauty
Định nghĩa

Not showing the usual signs of aging; appearing not to get older.

B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not tied to any era
Chủ đề
historical_period |setting |aesthetics |indeterminate_time |arts |history |literature |travel
Định nghĩa

Not clearly belonging to any particular historical period; difficult to date or place in time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký