Hungary - Anh

kortyolgat

B1 Hungary
nurse, sip
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
italt kortyolgat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To drink something slowly over time
Chủ đề
drinking |beverages |slow_action |leisure |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To consume a drink very slowly, making it last for a long time.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kortyolgat valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
drink in small amounts
Chủ đề
drinking |liquid |small_amount |slow_action |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To drink a liquid in small amounts, usually slowly and carefully.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký