Hungary - Anh

körülbelüli

B1 Hungary
approximate
B1
2
Mẫu sử dụng:
körülbelüli + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
almost but not completely exact
Chủ đề
approximation |quantity |time |measurement |uncertainty |core_vocabulary
Định nghĩa

Close to the correct amount, size, time, or form, but not completely exact or final.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký