Hungary - Anh

körülleng

C1 Hungary
wreath
ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
vmit füst/köd leng körül; füst/köd körülleng vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To surround or cover in rings
Chủ đề
smoke |mist |covering |surrounding |movement |literary |core_vocabulary
Định nghĩa

To surround, cover, or move around something in a circular or twisting way, like a wreath or curls of smoke.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký