Hungary - Anh

körülzárás

C1 Hungary
enclosure
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmi körülzárása fallal/üveggel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of enclosing something
Chủ đề
action |boundaries |construction |land_use |core_vocabulary |housing
Định nghĩa

The act or process of surrounding something with a fence, wall, or other boundary so that it becomes closed in.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký