kosárgyűrű
B1
Hungary
rim
DANH TỪ
B1
1
rim
B2
Mẫu sử dụng:
a kosárgyűrű; lepattan a gyűrűről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
metal ring of basketball hoop
Chủ đề
basketball
|sports
|sports_equipment
|scoring
Định nghĩa
The metal ring of a basketball hoop that the ball must go through to score.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.