kóstoló
B1
Hungary
taste
DANH TỪ
B1
2
taste
A2
Mẫu sử dụng:
kóstoló vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a small sample of something
Chủ đề
sample
|food_drink
|experience
|preview
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A small amount of something taken to test its flavor or quality, or to experience it briefly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.