kosz
A2
Hungary
dirt
DANH TỪ
A2
1
dirt
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unclean substance making things dirty
Chủ đề
dirtiness
|cleaning
|hygiene
|household
|stain
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
Any unclean substance such as dust, mud, or grease that makes something look or feel dirty.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.