Hungary - Anh

köszönet

A2 Hungary
appreciation
DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
köszönetet mond valakinek valamiért; köszönet jeléül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thankful feeling and thanks given
Chủ đề
gratitude |thanks |emotion |social_interaction |recognition |relationships |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A feeling of gratitude and the act of showing or stating that you are grateful to someone for what they have done.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký