köszönő
B1
Hungary
appreciative
B1
2
appreciative
B1
Mẫu sử dụng:
köszönő levél/e-mail/üzenet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling or showing gratitude
Chủ đề
gratitude
|thanks
|emotion
|help
|emotions
|social
|politeness
|daily_life
Định nghĩa
Feeling thankful for something, or showing thanks for it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.