köt
A2
Hungary
knit, knitting, bind
ĐỘNG TỪ
A2
1
knit
B1
Mẫu sử dụng:
köt vmit (pl. pulóvert, zoknit, sálat)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make fabric or clothes with yarn
Chủ đề
craft
|textiles
|clothing
|hobby
|arts_entertainment
|daily_life
Định nghĩa
To make fabric or garments by using long needles to loop yarn together in a series of connected stitches.
ĐỘNG TỪ
B1
1
knitting
B1
Mẫu sử dụng:
köt vmit (vkinek)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making fabric with yarn and needles
Chủ đề
crafts
|textiles
|making
|yarn
|action
|arts_entertainment
|daily_life
Định nghĩa
Present participle of "knit": making fabric or items from yarn using knitting needles or a similar tool.
ĐỘNG TỪ
B2
2
bind
B2
Mẫu sử dụng:
vkit köt vmi; vkit vmihez köt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make legally/morally obligated
Chủ đề
obligation
|legal
|moral
|contract
|duty
|law
|relationships
|core_vocabulary
Định nghĩa
To place someone under a legal or moral duty to do something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.