kötbér
B2
Hungary
forfeit
DANH TỪ
B2
2
forfeit
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing or right lost as penalty
Chủ đề
penalty
|money
|contract
|rules
|fee
|law
|finance
Định nghĩa
Something, especially money, a right, or property, that is lost or must be given up as a penalty for breaking a rule or failing a condition.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.