kötegel
C1
Hungary
batch
ĐỘNG TỪ
C1
2
batch
B2
Mẫu sử dụng:
vmiket kötegel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
group items to handle together
Chủ đề
grouping
|workflow
|processing
|logistics
|computing
|work
|technology
Định nghĩa
To group similar items so that they are produced, processed, or dealt with together at one time rather than one by one.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.