Hungary - Anh

kötél

A2 Hungary
rope, line
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strong thick cord for tying
Chủ đề
tools |materials |tying |pulling |climbing |daily_life |work |core_vocabulary
Định nghĩa

A length of strong, thick cord made by twisting fibers or wires together, used for tying, pulling, lifting, or holding things.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
szárítókötél; teregetőkötél; kötélre tereget
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Length of cord, rope, or wire
Chủ đề
cord |rope |fishing |clothing_care |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A piece of cord, rope, wire, or similar material used for tying, fastening, fishing, etc.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký